488 lượt xem

Giải nghĩa, hướng dẫn cách viết chữ uống 喝 trong tiếng Trung

Dưới đây là cách viết chữ uống trong tiếng Trung và cách phát âm uống tiếng Trung mà educationuk-vietnam.org muốn chia sẻ đến bạn đọc. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ uống tiếng Trung nghĩa là gì.

PINYIN: HĒ – Cách viết chữ 喝

  • Âm Hán Việt: hát, hạt, ái, ới
  • Unicode: U+559D
  • Tổng nét: 12
  • Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
  • Lục thư: hình thanh
  • Hình thái: ⿰口曷
  • Nét bút: 丨フ一丨フ一一ノフノ丶フ
  • Mức độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
  • Mức độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao
Cách viết chữ uống trong tiếng Trung

 

Tự hình về cách viết từ 喝

Tự hình chữ uống tiếng Trung

Dị thể – Cách viết chữ trung

哈欱喝喝𠿒𡀽𡁁

Không hiện chữ?

Dị thể

Một số bài thơ điển hình có sử dụng

  • Đại ứng kỳ 2 – 代應其二 (Lý Thương Ẩn)
  • Hồ Châu ca kỳ 04 – 湖州歌其四 (Uông Nguyên Lượng)
  • Bình Ngô đại cáo – 平吳大告 (Nguyễn Trãi)
  • Tầm tư thiếu niên nhật – 尋思少年日 (Hàn Sơn)
  • Phật tâm ca – 佛心歌 (Tuệ Trung thượng sĩ)
  • Long thành thu nguyệt – 龍城秋月 (Nguyễn Thượng Hiền)
  • Đề bích Hoàng Tế tự kỳ 1 – 題壁宏濟寺其一 (Tưởng Sĩ Thuyên)
  • Sơn cư bách vịnh kỳ 041 – 山居百詠其四十一 (Tông Bản thiền sư)
  • Sơn cư bách vịnh kỳ 062 – 山居百詠其六十二 (Tông Bản thiền sư)
  • Tống Vô Sơn Ông Văn Huệ Vương xuất sơn bái tướng – 送無山翁文壽王出山拜相 (Nguyễn Sưởng)

HÁT

Từ điển phổ thông 

  • quát mắng
  • uống

Từ điển trích dẫn

  • (Động) Thét, gào, kêu to. ◎Như: “đại hát nhất thanh” 大喝一聲 kêu to một tiếng.
  • (Động) Quát mắng. ◎Như: “lệ thanh hát đạo” 厲聲喝道 quát lớn tiếng.
  • (Động) Uống, húp, ăn chất lỏng. ◎Như: “hát tửu” 喝酒 uống rượu, “hát hi phạn” 喝稀飯 húp cháo lỏng, “hát bôi ca phê” 喝杯咖啡 uống tách cà phê.
  • Một âm là “ới”. (Trạng thanh) Tiếng thâm u tắc nghẹn. ◇Hán Thư 後漢書: “Bị thỉ quán yết, thanh âm lưu ới” 被矢貫咽, 聲音流喝 (Trường Bộ truyện 張酺傳).
  •  (Thán) Biểu thị sự ngạc nhiên. ◎Như: “hát! nhĩ cư nhiên dã lai liễu” 喝! 你居然也來了.
READ  Hướng dẫn cách viết tên người,  tên địa lí nước ngoài

Từ điển Thiều Chửu

  • Quát mắng.
  • Uống, như hát tửu 喝酒 uống rượu.
  •  Một âm là ới. Tiếng thâm u mà không rõ.

Từ điển Trần Văn Chánh

  • Hét, thét, gào, kêu to: 吆喝 Thét, gào hét; 大喝一聲 Hét to. Xem 喝 [he].

Từ điển Trần Văn Chánh

  • Uống, húp: 喝水 Uống nước; 喝酒 Uống rượu; 喝粥 Húp cháo; 喝湯 Húp canh; 喝茶Uống trà;
  • Uống rượu: 他能喝 Anh ấy uống được rượu. Xem 喝 [hè].

Từ ghép

  • hát sất 喝叱 • hát thái 喝采 • yêu hát 吆喝 • yêu hát 喓喝 • yêu hát 邀喝

HẠT

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

  • La to. Quát lớn — Uống từng ngụm một, nhấm nháp. ( dùng trong bạch thoại ) — Một âm là Ái. Xem Ái.

ÁI

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

  • Kêu lớn — Một âm khác là Hát.

Từ ghép

  • ái thái 喝采 • ấm ái 陰喝 • hát thái 喝采

ỚI

Từ điển trích dẫn

  • (Động) Quát mắng. ◎Như: “lệ thanh hát đạo” 厲聲喝道 quát lớn tiếng.
  • (Động) Uống, húp, ăn chất lỏng. ◎Như: “hát tửu” 喝酒 uống rượu, “hát hi phạn” 喝稀飯 húp cháo loãng, “hát bôi cà phê” 喝杯咖啡 uống tách cà phê.
  • (Động) Thét, gào, kêu to. ◎Như: “đại hát nhất thanh” 大喝一聲 kêu to một tiếng.
  •  Một âm là “ới”. (Trạng thanh) Tiếng thâm u tắc nghẹn. ◇Hán Thư 後漢書: “Bị thỉ quán yết, thanh âm lưu ới” 被矢貫咽, 聲音流喝 (Trường Bộ truyện 張酺傳).
  • (Thán) Biểu thị sự ngạc nhiên. ◎Như: “hát! nhĩ cư nhiên dã lai liễu” 喝! 你居然也來了.
READ  Hướng dẫn cách viết chữ ngược cực đơn giản

Trên đây là hướng dẫn của educationuk-vietnam.org về cách viết chữ uống trong tiếng trung. Hy vọng qua bài viết trên, các bạn sẽ viết chữ uống tiếng Trung đúng cách.