8 lượt xem

Cấu trúc và các cách dùng câu phủ định trong Tiếng Anh | Educationuk-vietnam.org

1. Định nghĩa câu bắc cầu trong tiếng Anh

Câu phủ định trong tiếng Anh (Câu phủ định) dùng để diễn đạt ý kiến ​​cho rằng một điều gì đó không ổn, không đúng với sự thật của nó. Thông thường, câu phủ định trong tiếng Anh được hình thành bằng cách thêm từ “not” vào câu khẳng định. Tuy nhiên, chúng ta phải ghi nhớ một số quy tắc đặt KHÔNG chuyển tích cực thành tiêu cực.

Định nghĩa câu phủ định trong tiếng Anh

Câu phủ định trong tiếng Anh cũng tương tự như câu phủ định trong tiếng Việt, trong đó có các từ phủ định như không, không, không, không. Câu phủ định trong tiếng anh là sự phủ định hành động, trạng thái, tính chất tương đối trong câu, câu phủ định đưa ra là bác bỏ ý kiến ​​của câu khẳng định hay đưa ra là thông báo, xác nhận. chấp nhận rằng không có điều đó hoặc điều gì đó. Để hiểu được các dạng và cách sử dụng câu phủ định trong tiếng Anh, cần hiểu đúng bản chất của câu phủ định, để khi vận dụng vào làm bài đạt được kết quả chính xác cao.

2. Cách tạo câu phủ định trong tiếng Anh

Để tạo thành một phủ định hoàn chỉnh cho nội dung, chúng ta chỉ cần đặt “Không” sau động từ “Tobe” hoặc động từ phương thức (can, can, should, should, can, can) hoặc sau các động từ bổ trợ (do, does, did) if có một động từ thông thường trong câu. Đây là cách đơn giản nhất để tạo câu phủ định, từ một câu khẳng định, chúng ta chỉ cần thêm “No” vào các động từ thì nghĩa của câu sẽ chuyển sang dạng phủ định.

Ví dụ về cách tạo câu phủ định:

She is my sister (khẳng định) – She is my sister.

=> She is not my sister (phủ định) – She is not my sister.

They go to school on monday (khẳng định) – We go to school on second.

=> Họ không đi học vào Thứ Hai (phủ định) – Chúng tôi không đi học vào Thứ Hai.

He can help you (khẳng định) – He can help you.

=> He can help you (phủ định) – Anh ấy không thể giúp gì cho bạn.

I go shopping (khẳng định) – I go shopping.

=> I don’t go shopping (phủ định) – Tôi không đi mua sắm.

3. Cấu trúc câu phủ định của các thì tiếng Anh trong tiếng Anh

Câu phủ định là một trong ba công thức mà mọi thì trong tiếng Anh phải có (khẳng định, phủ định, nghi vấn), trong tiếng Anh có 12 thì với cấu trúc và cách sử dụng khác nhau, và trong mỗi thì trong tiếng Anh lại có những công thức phủ định khác nhau. Tìm hiểu công thức của các thì phủ định trong tiếng Anh:

3.1. Cấu trúc của câu phủ định trong thì hiện tại đơn

+ Đối với động từ Tobe trong tiếng Anh

  • Công thức phủ định:

S + am / is / are + No + N / adj.

Ví dụ: She is not a teacher – Cô ấy không phải là giáo viên.

+ Đối với động từ thông thường trong tiếng Anh

  • Công thức phủ định:

S + don’t / don’t + V (infinitive) + O.

Hoặc S + will / would + No + V (infinitive) + O

Ví dụ:

She don’t play table tennis – Cô ấy không chơi bóng bàn.

3.2. Cấu trúc của câu phủ định trong thì hiện tại tiếp diễn

  • Công thức phủ định:

S + am / is / are + No + Ving + O

Hoặc S + Tôi không / không phải / không phải + Ving + O

Ví dụ:

Children is not learning now – Trẻ em không học.

3.3. Cấu trúc của câu phủ định ở hiện tại hoàn thành

  • Công thức phủ định:
READ  Cách viết bài luận tiếng Anh chủ đề môi trường và văn mẫu | Educationuk-vietnam.org

S + have / has + Not + V (thêm ed / hoặc trong cột 3 động từ bất quy tắc) + O

Hoặc S + chưa / chưa + V (thêm ed hoặc cột 3 bảng động từ bất quy tắc) + O

Ví dụ:

Cô ấy đã không sống ở Hà Nội từ khi cô ấy mười tuổi – Cô ấy đã không sống ở Hà Nội từ khi cô ấy 10 tuổi.

3.4. Cấu trúc của câu phủ định thì hiện tại hoàn thành liên tục

câu phủ định hiện tại hoàn hảo liên tục

  • Công thức phủ định:

S + has / have + Not + been + V-ing + O

Hoặc S + không có / chưa + được + V-ing + O Ví dụ: 3.5. quá khứ đơn –

Cô ấy đã không về nhà trong hơn hai giờ – Cô ấy đã không về nhà hơn hai giờ.

3.5. Cấu trúc của câu phủ định ở thì quá khứ đơn

  • Công thức phủ định:

+ Đối với động từ Tobe:

S + was / were + No + N / adj

Hoặc S + đã không / đã không + N / adj

Ví dụ:

He was not a singer – Anh ấy không phải là ca sĩ.

+ Đối với động từ thông thường

S + Did + No + V (infinitive) + O

Hoặc S + No + V (infinitive) + O

Ví dụ: She don’t say anything – Cô ấy không nói gì cả.

3.6. Cấu trúc của câu phủ định thì quá khứ tiếp diễn

  • Công thức phủ định:

S + was / were + No + V-ing + O

Hoặc S + chưa / đã không + Không + V-ing + O

Ví dụ:

Em gái tôi không làm bài tập khi mẹ tôi rời khỏi nhà – Em gái tôi đã không làm bài tập khi mẹ tôi đi ra ngoài.

3.7. Cấu trúc câu phủ định trong quá khứ hoàn hảo

  • Công thức phủ định:

S + Had + Not + V (thêm ed hoặc cột 3 động từ bất quy tắc) + O.

Hoặc S + Had’t + V (thêm ed hoặc cột 3 động từ bất quy tắc) + O

Ví dụ:

Cô ấy thất vọng khi cô ấy không vượt qua kỳ thi – Cô ấy cảm thấy thất vọng khi cô ấy không vượt qua kỳ thi.

3.8. Cấu trúc của câu phủ định thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

  • Công thức phủ định:

S + Had + Had’t + been + V-ing + O

Hoặc S + Had’t + been + V-ing + O

Ví dụ:

Anh ấy không thích trở thành một họa sĩ. Anh ấy không học vẽ khi còn nhỏ – Anh ấy không thích trở thành một nghệ sĩ. Anh ấy đã không học vẽ từ khi còn nhỏ.

3.9. Cấu trúc câu phủ định tương lai đơn giản

  • Công thức phủ định:

S + is / are / am + No + to + V (infinitive) + O

Hoặc S + không / không phải / tôi không + sẽ đến + V (nguyên thể) + O

Ví dụ:

We will not help you – Chúng tôi sẽ không giúp bạn.

3.10. Cấu trúc của câu thì tương lai tiếp diễn

  • Công thức phủ định:

S + will / will + W would + be + V-ing + O

Ví dụ:

Cô ấy sẽ không đợi tôi khi tôi đến vào ngày mai – Cô ấy sẽ không đợi tôi khi tôi đi vào ngày mai.

3,11. Cấu trúc của câu phủ định trong tương lai

  • Công thức phủ định:

S + shall / will + Not + have / has + V (thêm ed hoặc trong cột 3 động từ bất quy tắc) + O

Ví dụ:

Cô ấy sẽ không học xong đại học trong 4 năm – Cô ấy sẽ không học xong đại học trong 4 năm.

3.12. Cấu trúc câu phủ định thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

  • Công thức phủ định:

S + Will + Haven’t + been + V-ing + O

Ví dụ:

Em trai tôi đã không học tiếng Anh trong 2 năm vì cô ấy bị ốm – Em trai tôi đã không học tiếng Anh trong 5 năm vì cô ấy bị bệnh.

Trên đây là các công thức câu phủ định tiếng Anh 12 thì tiếng Anh, tất cả các câu bổ trợ phủ định đều mang ý nghĩa bác bỏ một vấn đề được đề cập trong câu, ở dạng nguyên câu khẳng định và thể hiện sự cần thiết phải thêm từ “No” vào. câu. cấu trúc câu cho phù hợp. Câu phủ định trong tiếng Anh không chỉ xuất hiện trong các công thức của thì phủ định trong tiếng Anh mà còn xuất hiện ở nhiều dạng khác nhau với cách sử dụng khác nhau.

READ  Soạn bài Xin lập khoa luật | Educationuk-vietnam.org

4. Các loại câu phủ định trong tiếng Anh

4.1. Sử dụng Some, Any để nhấn mạnh các câu phủ định trong tiếng Anh

Sử dụng một số để nhấn mạnh các câu phủ định trong tiếng Anh

Nếu “No” chỉ đơn giản là đưa ra một tuyên bố, thì cấu trúc với “Some” và “Any” được sử dụng để nhấn mạnh sự phủ định. Đơn giản chỉ cần đặt “Any” trước danh từ làm vị ngữ sẽ nhấn mạnh câu phủ định, và “Some” trong câu khẳng định sẽ được chuyển thành Any / No + danh từ / Một danh từ đơn + số ít trong câu phủ định.

  • Công thức phủ định:

Bất kỳ + danh từ (làm vị ngữ)

Không + danh từ / một danh từ đơn + số ít

Some (câu khẳng định) => Any / Not + danh từ hoặc Any / Not + một danh từ + số ít

Ví dụ:

She has some candy – Cô ấy có một số viên kẹo

=> She don’t have any candy – Cô ấy không có kẹo nào cả.

4.2 Cấu trúc của câu phủ định song song trong tiếng Anh

  • Công thức phủ định là

Phủ định … thậm chí, thậm chí ít hơn, ít hơn nhiều + N / V (dạng đơn giản): không .. nhưng thậm chí ít hơn (nhấn mạnh trong câu)

Ví dụ:

Anh ấy không thích xem phim kinh dị, phim hành động ít hơn nhiều: Anh ấy không thích xem phim kinh dị, phim hành động càng ít

4.3. Sự kết hợp phủ định so sánh

  • Công thức phủ định:

Phủ định + so sánh (nhiều hơn / ít hơn) = so sánh nhất

Cấu trúc này mang ý nghĩa của sự phủ nhận tuyệt đối, thể hiện những suy nghĩ và quan điểm mạnh mẽ.

Ví dụ:

She can’t agree with him more – Cô ấy không thể đồng ý với ý kiến ​​của anh ấy nhiều hơn = Ý kiến ​​của anh ấy là hợp lý và đúng đắn nhất.

4.4. Phủ định mà không sử dụng phủ định của động từ tiếng Anh

  • Công thức phủ định:

Chủ ngữ (chủ ngữ) + trạng từ phủ định (trạng từ phủ định) + động từ khẳng định

Chủ ngữ + tobe + trạng từ phủ định

Có một số trạng từ về tần suất như

+ Hardly, barely, barely = hầu như không có gì / hầu như không có gì = Gần như không

+ Hardly hơn bao giờ hết, hiếm khi, hiếm khi = hầu như không bao giờ = hầu như không bao giờ

Đây là những trạng từ tiếng Anh mang nghĩa phủ định, khi sử dụng trong câu không sử dụng cấu trúc động từ phủ định trong câu.

Ví dụ:

Cô ấy gần như không bao giờ làm bố mẹ thất vọng – She hầu như không bao giờ làm bố mẹ thất vọng.

4.5. Dạng phủ định của một số động từ đặc biệt trong tiếng Anh thông thường

Đối với một số động từ, động từ có các dạng như:

Suy nghĩ, tin tưởng, giả sử, + Điều này + mệnh đề,

Sau khi chuyển sang câu phủ định, cấu trúc phủ định phải được hình thành trong các động từ đó, nhưng không phải cấu trúc phủ định trong câu thứ hai.

Ví dụ: She don’t think I’ll come here – Cô ấy không nghĩ Ton sẽ đến đây

4.6. Một số câu hỏi là tiêu cực nhưng có một ý nghĩa khác (phải không?)

– Hình thức phủ định nhấn mạnh tuyên bố của người nói

Ví dụ:

Bạn không nên cho tôi một kết quả khác – Vậy hãy cho tôi một kết quả khác

READ  Shopping mall là gì? | Educationuk-vietnam.org

– Dạng phủ định để tán thành, khen ngợi

Ví dụ:

Thật may mắn vì bạn đã không quyết định làm điều đó – Thật may mắn khi bạn đã không quyết định làm điều đó.

4.7. Cách sử dụng No .. at all, at all trong câu phủ định

– No … not at all: không hề. Có nghĩa phủ định ở cuối câu phủ định trong tiếng Anh

Ví dụ:

He didn think anything at all – Anh ấy không nghĩ gì cả.

– In all: dùng trong câu hỏi, đặc biệt trong câu có sự xuất hiện của các trợ từ if / ever / any ..

Ví dụ:

Nó có nhảy chút nào không? – Bạn có thể khiêu vũ không?

4.8. Câu phủ định với “Nó không quan trọng ..”

  • Công thức phủ định

– No matter + who (ai) / what (cái gì) / which (cái gì) / where (ở đâu) / when (khi nào) / how (như thế nào) + chủ ngữ + động từ ở hiện tại: Dù .. dù sao .. cũng được.

– Không cần biết ai = bất kỳ ai, Không có vấn đề gì = bất cứ điều gì

Ví dụ: Dù thời gian trôi nhanh đến đâu, tôi vẫn cố gắng – Dù thời gian có trôi nhanh đến đâu, tôi vẫn cố gắng.

5. Phương pháp nắm chắc câu phủ định trong tiếng Anh

Phương pháp biết cách sử dụng câu phủ định trong tiếng Anh

Học tiếng Anh là một hành trình dài đầy khó khăn và thử thách đối với học sinh khi xã hội ngày càng phát triển, nhu cầu học tiếng Anh ngày càng cao. Để học được kiến ​​thức tiếng Anh nói chung, hay nắm bắt được các câu phủ định tiếng Anh nói riêng, các bạn trẻ hãy không ngừng hoàn thiện bản thân, học và làm theo các bài học tiếng Anh đến cùng.

Một số phương pháp để nắm vững kiến ​​thức về câu phủ định trong tiếng Anh là:

+ Phải nắm chắc vốn từ vựng ngữ pháp tiếng Anh, chăm chú lắng nghe quá trình giảng dạy của giáo viên, có thái độ học tập nghiêm túc ngay từ nhỏ, tạo niềm đam mê và động lực học tiếng Anh hiệu quả.

+ Các em học sinh cần biết vận dụng các kiểu câu phủ định trong các bài luyện tập, thường xuyên luyện tập các kiểu câu phủ định trong tiếng Anh để nắm chắc cách làm bài và hiểu nội dung của câu để kỹ năng nghe, nói được chính xác và chính xác. Làm hết bài tập, nếu chưa hiểu hãy hỏi giáo viên lớp hoặc bạn bè có kiến ​​thức giảng dạy tốt hơn để cải thiện.

+ Các bậc phụ huynh cũng nên có phương pháp học tốt nhất cho con em mình, lựa chọn giáo viên dạy tiếng anh giỏi tại nhà để củng cố kiến ​​thức cho con khi con còn thiếu một số kiến ​​thức chưa hiểu trên lớp. Do mất gốc tiếng Anh từ các lớp dưới nên vai trò của gia sư là không thể thiếu, những gia sư có kinh nghiệm chuyên môn đưa ra phương pháp học hay và phù hợp với các bạn nhỏ, các bạn sẽ thích học tiếng Anh và vieclam123.vn đồng hành cùng quý phụ huynh trong việc tìm gia sư giỏi, chất lượng. , mang đến sự hài lòng cho các bậc phụ huynh cũng như giúp các em có những kiến ​​thức tốt nhất về ngôn ngữ tiếng Anh, đặc biệt là kiến ​​thức về các câu định nghĩa trong ngôn ngữ tiếng Anh, phục vụ cho con đường thành công và chắp cánh ước mơ cho các em học sinh.

>> Xem thêm:

Bài viết cùng chủ đề: