38 lượt xem

Gọi Tên Các Dụng Cụ Nhà Bếp Tiếng Anh Thường Gặp | Educationuk-vietnam.org

Biết cách “đặt tên” các dụng cụ nhà bếp bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn nấu ăn nhanh chóng và hiệu quả.

Trong khu bếp của các nhà hàng, quán ăn, khách sạn sử dụng nhiều dụng cụ, máy móc nhập khẩu từ nước ngoài, đặc biệt là các nhà hàng, khách sạn 4, 5 sao. Nếu bạn không biết cách nhận biết các dụng cụ nhà bếp tiếng Anh, bạn sẽ không thể biết cách sử dụng và bảo quản chúng một cách hiệu quả và thành thạo. Vì vậy, bài viết này sẽ giới thiệu đến bạn một số dụng cụ nhà bếp thông dụng bằng tiếng Anh, để bạn không cần lúng túng trong quá trình nấu nướng.

Nhận biết các dụng cụ làm bếp bằng tiếng Anh giúp bạn làm việc trôi chảy hơn – Ảnh: Internet

Danh sách các dụng cụ nhà bếp tiếng Anh thông dụng

Thiết bị:

  • Lò nướng: Lò nướng
  • Nồi chiên ngập dầu: Lò chiên
  • Microwave: Lò vi sóng
  • Nồi cơm điện: Nồi cơm điện
  • Steamer: Máy hấp
  • Máy nướng bánh mì: Máy nướng bánh mì
  • Tủ lạnh / tủ lạnh: Tủ lạnh
  • Freezer: Tủ đông
  • Dishwasher: Máy rửa chén
  • Blender: Máy xay sinh tố
  • Mixer: Máy trộn
  • Copping board: Copping board
  • Knife: Con dao
  • Colander: Giỏ
  • Grill: Thịt nướng
  • Đặt hàng: Máy bào sợi
  • Khay: Khay
  • Con lăn: Con lăn bột
  • Jar: Lọ gia vị
  • Máy lắc muối và tiêu: Máy lắc muối và tiêu
  • Đánh: Một roi.

Ăn các chất:

Yên tâm

Đồ dùng thông thường dùng để ăn uống – Ảnh: Internet

  • Shkopinj: Shkopinj
  • Hộp vai: Môi
  • Thìa gỗ: Thìa gỗ
  • Muỗng canh: muỗng lớn
  • Teaspoon: Thìa nhỏ
  • Spoon: Muỗng
  • Desert muỗng: muỗng tráng miệng
  • Soup thìa: Thìa súp
  • Fork: ngã ba
  • Đĩa: Đĩa
  • Bộ đồ ăn: Bộ đồ ăn bằng sứ
  • Cup: Cup
  • Bowl: Cái bát
  • Thủy tinh: cốc thủy tinh
  • Tách: tách cà phê
READ  Quản trị văn phòng là gì? | Educationuk-vietnam.org

Đây là một con số Dụng cụ nhà bếp tiếng Anh thông dụng mà bạn cần “bỏ túi” để có thể vào bếp nấu ăn một cách chuyên nghiệp. Đừng quên cập nhật từ mới, nâng cao trình độ của mình nhé các bạn!