23 lượt xem

Hướng dẫn các công thức tính điện trở để làm bài tập vật lý | Educationuk-vietnam.org

1. Các khái niệm liên quan đến công thức điện trở

Trước khi chúng ta nói về các công thức điện trở, chúng ta hãy nói sâu hơn về cách hoạt động của dòng điện và khái niệm về điện trở.

1.1. Điện hoạt động như thế nào?

Theo kiến ​​thức cơ bản, dòng điện chạy trong vật liệu bao gồm chuyển động của các electron (hạt mang điện hoặc êlectron) theo một hướng. Trong bất kỳ vật chất nào, đều có các electron tự do chuyển động ngẫu nhiên theo cấu trúc của nó.

Điện hoạt động như thế nào?

Trong khi các chuyển động này là ngẫu nhiên, không có dòng điện vì số lượng các hạt chuyển động ngược chiều bằng nhau. Bây giờ, nếu một thế năng được đặt vào chúng theo một hướng nhất định, một dòng điện mới sẽ xuất hiện và chạy qua vật liệu.

Hay nhin nhiêu hơn: Bí quyết làm bài khoa học lớp 5 hiệu quả các em học sinh tiểu học nên biết

1.2. Định nghĩa trở kháng

Trở kháng là lực cản trở dòng chuyển động của các electron trong vật liệu dẫn điện, ngược với lực cản trở của vật dẫn điện. Công suất tiêu thụ hoặc tốc độ hiện tại trong kết nối giữa hai thiết bị đầu cuối là sự tích hợp của hai yếu tố này.

Trong trường hợp đặt hai vật dẫn khác nhau vào cùng một đoạn mạch thì cường độ dòng điện chạy qua mỗi vật có thể khác nhau. Để giải thích hiện tượng điện này trong vật lý:

– Thứ nhất là sự dễ dàng mà các electron (electron hoặc các hạt mang điện) có thể luân chuyển trong cấu trúc của vật liệu. Nếu các electron liên kết chặt chẽ với mạng tinh thể thì sẽ rất khó kéo chúng tự do, do đó kéo các electron chuyển động theo một hướng xác định.

Một yếu tố khác ảnh hưởng đến điện trở của vật liệu là chiều dài của nó. Chiều dài của vật càng ngắn thì điện trở tổng thể đối với dòng điện càng thấp.

– Một yếu tố quan trọng khác là diện tích mặt cắt ngang của vật thể. Diện tích này càng lớn, điện trở càng thấp vì có nhiều diện tích hơn mà dòng điện có thể di chuyển thoải mái.

Trở kháng là gì?
Trở kháng là gì?

Trong hầu hết các tình huống, dây dẫn được yêu cầu phải mang dòng điện với điện trở càng nhỏ càng tốt để có công suất điện tối ưu. So sánh các vật liệu, đồng được sử dụng rộng rãi vì dòng điện dễ dàng và mạnh mẽ trong cấu trúc của nó. Tuy nhiên, vật liệu và dây dẫn cũng phải được thiết kế hợp lý để mang lại sự an toàn, tránh tình trạng quá tải, cháy nổ.

Trong một số trường hợp, nếu dòng điện rất lớn, cần phải tạo ra các phần tử chống lại dòng điện để điều khiển. Những vật này có khả năng chống chịu và phải được làm bằng vật liệu không dẫn điện.

Hay nhin nhiêu hơn: Cách sử dụng máy tính Casio Fx 570ms

2. Định nghĩa điện trở và các công thức điện trở

Sau đó, chúng ta hãy đi thẳng vào vấn đề mà bạn đang vướng mắc, đó là điện trở, cũng như các công thức tính điện trở phục vụ cho việc thực hiện các bài tập vật lý.

Khái niệm về điện trở
Khái niệm về điện trở

2.1. Khái niệm về điện trở và định luật Ôm

Điện trở, được ký hiệu trong vật lý bằng chữ R, là một linh kiện điện tử có tác dụng ngăn cản lực của dòng điện. Để đo sự giao thoa này, Georg Ohm là nhà vật lý người Đức, người đã tạo ra định luật Ohm, và đây là nghiên cứu đã soi sáng thế giới điện.

Định luật Ohm
Định luật Ohm

Học sinh chắc hẳn không còn quá xa lạ với lý thuyết này trong trường học đúng không? Nội dung của định luật Ôm là cường độ dòng điện đi qua hai đầu một dây dẫn luôn tỉ lệ với hiệu điện thế giữa hai điểm này. Đối với một dây dẫn có chỉ số điện trở R là một hằng số, công thức như sau: I = V / R. Trong đó, I là cường độ dòng điện tính theo đơn vị Ampe (A), V là hiệu điện thế tính theo đơn vị Vôn (V) và R có đơn vị là Ohm (Ω).

Một trong những công thức điện trở khác cũng cần nêu công thức tính công suất tiêu thụ của điện trở P, đơn vị là Watt (W). Công suất này bằng tích của cường độ dòng điện và hiệu điện thế giữa hai đầu điện trở: P = Các x ruy băng

Ngoài ra, bằng cách kết hợp hai công thức trên, chúng ta hoàn toàn có thể kết luận rằng công suất P cũng bằng bình phương cường độ dòng điện nhân với điện trở, hoặc thương của bình phương hiệu điện thế chia cho cường độ dòng điện. trở về: P = Các 2 x R = V 2 / R.

Hay nhin nhiêu hơn: Công thức tính thể tích của khối tứ diện

2.2. Các công thức tính điện trở được áp dụng trong bài tập

Đối với mạch điện, có hai hình thức nối điện trở là mắc song song và mắc nối tiếp, tùy theo bản chất của mạch điện. Tuy nhiên, cách áp dụng các công thức tính điện trở vẫn rất đơn giản và có thể dễ dàng thực hiện chỉ cần tuân thủ một số nguyên tắc. Sau đây, mời các bạn xem các công thức trong hình ảnh dưới đây để hiểu rõ hơn về tính chất của mạch điện.

Các công thức điện trở thường được sử dụng
Các công thức điện trở thường được sử dụng

Trong hình ảnh, bạn có thể thấy mối quan hệ giữa điện áp và cường độ dòng điện của mỗi điện trở với nhau, cũng như ảnh hưởng của chúng trên toàn bộ mạch.

Với các công thức điện trở này, các bạn hãy thường xuyên luyện tập trong các bài tập để có thể nắm bắt kiến ​​thức một cách nhanh chóng và tốt hơn.

Hay nhin nhiêu hơn: Các dạng bài tập về vectơ lớp 10

2.3. Mã màu của điện trở

Khái niệm này có vẻ tương đối mới đối với các bạn mới làm quen với các công thức tính điện trở cũng như học môn Vật lý ở cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông. Tuy nhiên, nếu bạn yêu thích bộ môn này và muốn thực hành, thử nghiệm thì việc hiểu rõ vấn đề này là điều cần thiết. Đặc biệt, khi học ngành kỹ thuật tại trường Đại học, việc tiếp xúc với các công thức tính điện trở và loại điện trở theo màu sắc là điều thường thấy.

Mã màu của điện trở có nghĩa là gì?
Mã màu của điện trở có nghĩa là gì?

Các điện trở này thường có hình dạng giống nhau, khá nhỏ. Để phân biệt các giá trị của chúng, người ta sẽ vẽ các dải màu trên đó, mỗi màu tượng trưng cho các giá trị điện trở khác nhau. Để giải thích điều này, họ sản xuất hàng triệu điện trở khác nhau với các giá trị có kích thước có thể, do đó việc áp dụng bảng màu sẽ khoa học và dễ kiểm soát hơn. Chắc nhiều bạn sẽ thắc mắc tại sao không in số trên kháng cho dễ đọc, điều này là không thể. Vì điện trở khá nhỏ nên đôi khi việc gõ số quá dài hoặc quá nhỏ khiến bạn khó quan sát hơn rất nhiều.

Các mã màu này được áp dụng theo tiêu chuẩn quốc tế nên bạn phải làm quen dần dần. Biết đâu trong tương lai, nếu bạn trở thành chuyên gia vật lý, ra nước ngoài làm việc, trao đổi sinh viên thì kiến ​​thức này không bao giờ thừa!

Với những kiến ​​thức về công thức điện trở mà timviec365.vn chia sẻ cùng bạn, chúng tôi hy vọng bạn có thể dễ dàng đối phó với các bài tập vật lý trên lớp!

Phương pháp thực hiện các bài tập vật lý

Vật lý là một trong những môn học tương đối phức tạp nhưng có liên quan thiết thực đến cuộc sống. Vì vậy, để học tốt môn học này, học sinh bắt buộc phải nghiên cứu và tìm tòi. Nếu bạn vẫn chưa tìm được phương pháp tập thể dục hiệu quả thì hãy truy cập ngay vào link bên dưới nhé!

Phương pháp thực hiện các bài tập vật lý

Tìm một công việc nhanh chóng

Chia sẻ trong VK '); $ ('# js_share'). append (""); $ ('# box-social'). addClass ('share');}}); $ (" # see_more "). click (function () {if ($ (this) .attr ('data- ) id ')! = "") {$ .get (' ../ ajax / ajax_blog.php? newid = 14104 & cateid = 235 & begin = '+ $ (this) .attr (' data-id '), function (data) {$ ('. see_more_blog'). append (data); var x = parseInt ($ ("# see_more"). attr ('data-id')) + 1; $ ("# see_more"). attr (" data -id ", x);});}}); $ (". show_cm "). click (function () {$ (this) .hide (); $ (" hidden_cm "). show (); $ (".ct_cm"). removeClass ("hiden_dtblog");}); $ (". hiden_cm"). click (function () {$ (this) .hide (); $ ('. show_cm'). show ( ); $ (". ct_cm"). addClass ("hidden_dtblog");}); $ (". show_cd"). click (function () {$ (this) .hide (); $ (". hidden_cd") .show (); $ (". chude"). removeClass ("hiden_dtblog");}); $ (". hiden_cd"). click (function () {$ (this) .hide (); $ ('. show_cd '). show (); $ (". chude"). addClass ("hiden_dtblog");});

READ  UEH là trường gì? UEH là trường công hay trường tư ? | Educationuk-vietnam.org