10 lượt xem

Tìm hiểu khái quát về ngữ pháp tiếng Việt | Educationuk-vietnam.org

1. Ngữ pháp là gì?

Ngữ pháp được định nghĩa là tập hợp các quy tắc cho hoạt động của các yếu tố ngôn ngữ. Yếu tố ngôn ngữ bao gồm từ, cụm từ và câu.

Ngữ pháp được coi là một bộ môn khoa học chuyên nghiên cứu về ngữ pháp. Nghiên cứu ngữ pháp bao gồm hai phần: từ vựng và cú pháp. Ở đó:

  • Magnetics: chuyên nghiên cứu về các phương pháp và loại hình cấu tạo từ

  • Cú pháp: nghiên cứu các quy tắc để kết hợp các từ thành các cụm từ và câu.

Một số đặc điểm ngữ pháp như tính tổng quát, tính hệ thống và tính kiên trì.

  • Tính tổng quát: So với các bộ phận khác của ngôn ngữ như ngữ âm và từ vựng, ngữ pháp có tính chất cao hơn.

  • Tính hệ thống: ngữ pháp bao gồm các đơn vị, cấu trúc và mối quan hệ ngữ pháp giữa các đơn vị, vì vậy ngôn ngữ có tính hệ thống.

  • Tính nhất quán: So với ngữ âm và từ vựng, ngữ pháp thay đổi chậm hơn và ít hơn, vì vậy nó nhất quán hơn.

2. Đặc điểm của ngữ pháp tiếng Việt

Ngữ pháp tiếng việt

Tiếng trong tiếng Việt là một đơn vị dễ nhận biết vì nó bao gồm một âm tiết, mỗi âm tiết được phát âm riêng và viết thành một bộ chữ. Có ba phương thức ngữ pháp chính trong tiếng Việt: phương thức đặt từ, phương thức từ vựng và phương thức ngữ điệu.

Ví dụ:

Từ “năm cái bàn” khác với nghĩa của từ “năm cái bàn”, hoặc “đi học” khác với nghĩa của từ “anh ấy đi học”.

Ví dụ, “Anh Hai đã đi học” khác với “Anh Hai không đi học” hoặc “Anh Hai sẽ đi học.” Hoặc là “you and me” khác với “your brother” hoặc “you for me”.

Ví dụ: Cùng một câu như “đêm qua, cây cầu bị gãy” và “đêm qua, bên kia cây cầu bị hỏng”, nhưng rõ ràng ngữ điệu khác nhau khiến chúng ta hiểu theo những cách khác nhau.

3. Các phương thức cấu tạo từ trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, phương thức cấu tạo từ chủ yếu theo hai cách: từ ghép đẳng lập và từ ghép đẳng lập.

Từ ghép là những từ được kết hợp theo một thứ tự nhất định để tạo ra một từ mới.

READ  Soạn bài Các phương châm hội thoại | Educationuk-vietnam.org

Ví dụ về từ ghép là:

Study + Practice = Học

Mua + bán = mua và bán

Từ ghép cũng được chia thành 2 loại dựa vào mối quan hệ giữa các yếu tố: từ ghép đẳng lập và từ ghép chính phụ, viết thường. Từ ghép bổ ngữ là từ mà quan hệ giữa các yếu tố bằng nhau. Từ ghép lớn và từ nhỏ là những từ mà sự liên kết ngữ pháp giữa các yếu tố không bằng nhau.

Ví dụ:

  • Các từ ghép bổ nghĩa: học, sách, núi, …

  • Từ ghép phụ: xe máy, xe đạp, dưa hấu, dưa bở, ..

Từ ghép là từ được hình thành bằng cách lặp lại toàn bộ hoặc một phần của từ gốc để tạo ra từ mới.

Ví dụ về các từ lóng:

Đỏ => khối lượng đỏ

Lạnh => lạnh

Các từ cũng được chia thành đầy đủ và một phần.

  • Các từ láy toàn bộ: sừng sững, lắc lư, dập dềnh, …

  • Từ của các bộ phận: đánh bóng, vẫy, cào, …

4. Câu tiếng Việt

Ngữ pháp tiếng việt

Câu trong tiếng Việt là đơn vị thông tin nhỏ nhất của ngôn ngữ, mang hàm ý hiểu biết, thái độ, đánh giá tương đối đầy đủ của người nói hoặc có thể kèm theo thái độ, cách đánh giá của người nói.

Câu trong tiếng Việt có tính độc lập về ngôn ngữ, kèm theo ngữ điệu để thể hiện thái độ nhất định, thường có nội dung thông điệp. Câu tiếng Việt thường thể hiện thái độ chủ quan của người nói đối với hiện thực khách quan và đối tượng giao tiếp.

4.1. Thành phần câu

Một câu điển hình sẽ có hai thành phần là phần chính và phần phụ. Phần chính của câu bao gồm chủ ngữ và vị ngữ. Chủ đề trong câu thường là đại từ, danh từ, các từ thực khác như động từ, tính từ, số từ cũng có thể là chủ đề, nhưng thường ít được sử dụng hơn. Vị ngữ thường liên quan đến động từ, cụm động từ, tính từ và cụm tính từ. Trong trường hợp vị ngữ là danh từ, thì cụm danh từ thường đứng sau từ “là”.

Ví dụ về các bộ phận chính trong một câu:

=> Trong đó, “tôi” là từ khóa, “đi học” là vị ngữ

READ  Khoa ngoại là gì? Làm sao để trở thành một bác sĩ khoa ngoại giỏi | Educationuk-vietnam.org

=> Trong đó, “weather” là từ khóa, “too hot” là vị ngữ.

Thành phần phụ trong câu (hay còn gọi là bộ phận nằm ngoài nòng cốt của câu), có tác dụng mở rộng, bổ sung ý nghĩa trong câu. Một số thành phần phụ của câu chẳng hạn như

  • Trạng từ: Trạng từ là một từ hoặc cụm từ bổ sung ý nghĩa cho một địa điểm, thời gian, cách thức, phương pháp hoặc tình huống. Trạng ngữ có thể đứng đầu câu, cuối câu hoặc giữa câu, vị trí đứng có thể linh hoạt.

Ví dụ:

Hôm nay tôi đi học.

=> Trong câu, “today” là trạng ngữ.

  • Chủ đề: chủ đề thường bao gồm các từ hoặc cụm từ, được sử dụng để diễn đạt một mục, đối tượng hoặc nội dung cụ thể có liên quan đến ý nghĩa được diễn đạt bởi bộ phận chính của câu.

Ví dụ: Không ai nghèo hơn anh ấy.

=> Chủ ngữ của câu là “nghèo nàn”

  • Phương thức: thể hiện thái độ, sự đánh giá của người nói về một người, một sự vật, sự việc nào đó.

Ví dụ: Đúng là cô ấy giàu có.

=> Trạng thái trong câu “có”

  • Diễn giải: diễn giải là bộ phận đan xen nhau, dùng để bình luận thêm về một khía cạnh nào đó có liên quan đến sự vật, hiện tượng được nói đến trong câu.

Ví dụ: Nam, bạn thân của Huy, cuối năm sẽ đi du học.

Giải nghĩa trong câu là “Bạn thân nhất của Huy”

Ví dụ, một số ví dụ về các liên từ trong câu như “ngắn, tuy nhiên, nhưng ngược lại, mặt này, mặt khác, ngắn gọn, nghĩa là, chẳng hạn như, ngoài ra, trên thực tế, vẫn là , ngược lại,… ”

4.2. Các loại câu

Ngữ pháp tiếng việt

Câu trong tiếng Việt được chia thành câu đơn và câu ghép. Có thể có nhiều câu phức tạp hơn (là câu trung gian giữa câu đơn và câu ghép).

Câu đơn là câu có cụm chủ vị.

Ví dụ: The weather is beautiful.

=> Chủ ngữ trong câu là “thời tiết”, vị ngữ là “đẹp”

Câu ghép là câu có từ hai nhóm chuyên đề trở lên.

Ví dụ 1: Mưa to và sấm sét.

Chủ đề 1 là “mưa”, vị ngữ 1 là “đến”, chủ đề 2 là “sấm sét” và vị ngữ 2 là “phân bón”.

READ  Soạn bài Văn bản tường trình | Educationuk-vietnam.org

Ví dụ 2: Mặc dù trời mưa rất to nhưng chúng tôi lại đến trường.

Mệnh đề 1 là “mặc dù trời mưa to”, mệnh đề 2 là “chúng tôi vẫn đi học”

5. Các loại dấu câu trong tiếng Việt

Dấu câu đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình ngữ pháp câu, đặc biệt là trong văn bản. Các loại dấu câu trong tiếng Việt giúp phân định rõ ranh giới giữa các câu, các thành phần câu và câu. Đồng thời, nó còn thể hiện ngữ điệu trong câu văn, dùng để bày tỏ suy nghĩ, tình cảm, thái độ của người viết.

Nếu không đúng các dấu câu, người đọc có thể hiểu sai ý của câu, gây ra những hiểu lầm nghiêm trọng.

Cụ thể, các loại dấu câu trong tiếng Việt bao gồm: dấu câu, dấu chấm hỏi, dấu chấm than, dấu chấm phẩy, dấu phẩy, dấu chấm lửng, dấu ngoặc đơn, …

Đặc biệt, dấu câu thường dùng trong câu trần thuật khi đọc nên có khoảng ngắt dài hơn so với dấu phẩy và dấu chấm phẩy. Câu ví dụ với “I go to work”.

Dấu chấm hỏi thường dùng trong câu nghi vấn, khi đọc bạn cũng nên dừng lại và cao giọng. Ví dụ “mấy giờ rồi?”

Dấu chấm than được sử dụng trong các câu mệnh lệnh để thể hiện cảm xúc, ví dụ: “Ôi chúa ơi! Thật đáng buồn! ”

Dấu phẩy dùng để ngăn cách bộ phận chính yếu với bộ phận chính bên ngoài của câu.

Dấu chấm phẩy thường được dùng để phân chia ranh giới giữa các câu trong câu song song, đặc biệt khi có sự đối xứng về nghĩa giữa các câu.

Dấu gạch ngang: dùng để liệt kê, đánh dấu lời nói trực tiếp hoặc đánh dấu nốt ở cuối câu.

Dấu ngoặc đơn cũng được sử dụng để chỉ ra đường viền của phần tử chú thích.

Như vậy, trên đây là phần tổng hợp nhằm hiểu rõ hơn về ngữ pháp tiếng Việt. Tôi hy vọng bài viết từ Vieclam123.vn đã mang đến cho bạn những thông tin hữu ích. Hãy theo dõi thêm các bài viết khác của Vieclam123.vn để biết thêm nhiều điều thú vị nhé.

>> Tham khảo ngay:

Bài viết cùng chủ đề: